tụ hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tụ họp, tập hợp của nhiều người: "tụ hội" chỉ việc nhiều người cùng đến một nơi, quy tụ lại với nhau, thường với một mục đích chung nào đó. Đây là từ cũ, ít dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc tụ hội của các bậc hiền tài đã diễn ra tại kinh thành. (Sự tập hợp của những người tài giỏi đã diễn ra tại kinh đô.)
- Đó là một tụ hội hiếm có, nơi hội tụ đủ mọi tầng lớp trong xã hội. (Đó là một cuộc tụ họp hiếm có, nơi quy tụ đầy đủ mọi tầng lớp trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nơi tụ hội": địa điểm, không gian nơi mọi người quy tụ về.
- Quảng trường lớn là nơi tụ hội của dân chúng vào những ngày lễ hội. (Quảng trường lớn là nơi quy tụ của người dân vào những ngày lễ hội.)
"buổi tụ hội": chỉ một sự kiện, một khoảng thời gian diễn ra việc tụ tập.
- Buổi tụ hội hôm ấy đã để lại nhiều kỷ niệm sâu sắc. (Buổi tụ họp hôm ấy đã để lại nhiều kỷ niệm sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Tụ họp (động từ): tập trung, quy tụ lại một chỗ. Đây là từ phổ biến hơn, thay thế cho "tụ hội" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại.
- Mọi người tụ họp tại nhà văn hóa thôn. (Mọi người tập trung tại nhà văn hóa thôn.)
Hội tụ (động từ): tập hợp, quy tụ lại (thường mang sắc thái trang trọng, chỉ sự tập hợp của những yếu tố, con người đặc biệt).
- Thủ đô là nơi hội tụ nhân tài bốn phương. (Thủ đô là nơi quy tụ nhân tài từ khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Tập hợp: tập trung lại thành một nhóm.
- Quy tụ: tụ tập, tập hợp lại (thường có chung đặc điểm, mục đích).
- Tụ tập: tập trung đông người lại một chỗ.
Từ trái nghĩa
- Tan rã: chia lìa, không còn tập hợp nữa.
- Giải tán: cho phép hoặc buộc mọi người trong một nhóm phải rời đi, chấm dứt sự tập trung.
- Nh. Tụ họp (cũ).